Kết quả tra từ “滑竿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滑竿huá gān
một loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài