Kết quả tra từ “灭绝人性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灭绝人性miè jué rén xìng
mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính