Kết quả cho “灭绝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn; mất hoàn toàn (cái gì đó trừu tượng); tiêu diệt
mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính
phạm tội diệt chủng
tuyệt chủng hàng loạt
diệt chủng
sự tuyệt chủng lớn của loài