Kết quả tra từ “灭口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灭口miè kǒu
giết người để bịt đầu mối; giết để bịt miệng
杀人灭口shā rén - miè kǒu
(thành ngữ) giết người để diệt khẩu