Kết quả tra từ “溶酶储存疾病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溶酶储存疾病róng méi chǔ cún jí bìng
bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)