Kết quả tra từ “溶血病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溶血病róng xuè bìng
bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh (phá hủy tế bào hồng cầu do phản ứng miễn dịch giữa mẹ và thai nhi)