温情溫情 wēn qíng 温情 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 温情 trong tiếng Việt sự dịu dàng; ấm áp; tấm lòng ấm áp; mềm lòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan