Kết quả cho “温情”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự dịu dàng; ấm áp; tấm lòng ấm áp; mềm lòng
đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự dịu dàng; ấm áp; tấm lòng ấm áp; mềm lòng
đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng