Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “温情”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
温情wēn qíng

sự dịu dàng; ấm áp; tấm lòng ấm áp; mềm lòng

Cụm từ
温情脉脉wēn qíng mò mò

đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng

Thành ngữ