Kết quả tra từ “温室废气储存”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温室废气储存wēn shì fèi qì chǔ cún
lưu trữ khí nhà kính