Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任务任務

rèn wu

任务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任务 trong tiếng Việt

nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan