任务任務 rèn wu 任务 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 任务 trong tiếng Việt nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan