Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汤加”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汤加Tāng jiā

Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương

Cụm từ
汤加里罗Tāng jiā lǐ luó

Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand

Cụm từ
汤加群岛Tāng jiā Qún dǎo

Tonga

Cụm từ