Kết quả tra từ “汤加”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汤加Tāng jiā
Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương
汤加里罗Tāng jiā lǐ luó
Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand
汤加群岛Tāng jiā Qún dǎo
Tonga