Kết quả tra từ “湮没”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湮没yān mò
chôn; vùi; đắm chìm vào quên lãng; xóa sổ; tiêu hủy (vật lý)
湮没无闻yān mò wú wén
rơi vào quên lãng