Kết quả tra từ “凑热闹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凑热闹còu rè nao
tham gia cho vui; tham gia vào hoạt động; (bóng) chen vào; tạo thêm rắc rối