Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凑成湊成

còu chéng

凑成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凑成 trong tiếng Việt

gộp lại; hình thành (một bộ); làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi); dẫn đến

Tra từ liên quan