Kết quả tra từ “凑成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凑成còu chéng
gộp lại; hình thành (một bộ); làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi); dẫn đến