Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凑合湊合

còu he

凑合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凑合 trong tiếng Việt

tập hợp; chịu đựng trong tình huống xấu; cố gắng xoay xở; ứng biến; tạm được; không quá tệ

Tra từ liên quan