凑合湊合
凑合 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 凑合 trong tiếng Việt
tập hợp; chịu đựng trong tình huống xấu; cố gắng xoay xở; ứng biến; tạm được; không quá tệ
tập hợp; chịu đựng trong tình huống xấu; cố gắng xoay xở; ứng biến; tạm được; không quá tệ