Kết quả tra từ “凑合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凑合còu he
tập hợp; chịu đựng trong tình huống xấu; cố gắng xoay xở; ứng biến; tạm được; không quá tệ