Kết quả tra từ “湄公河三角洲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湄公河三角洲Méi gōng hé Sān jiǎo zhōu
Đồng bằng sông Mê Kông