Kết quả tra từ “浑球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浑球hún qiú
biến thể của 混球[hun2 qiu2]
浑球儿hún qiú r
biến thể của 混球兒|混球儿[hun2 qiu2 r5]