Kết quả tra từ “浑然不知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浑然不知hún rán bù zhī
hoàn toàn không hay biết (về điều gì đó); không có ý thức về điều gì đó