Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “港警”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
港警gǎng jǐng

cảnh sát cảng

Cụm từ
香港警察Xiāng gǎng Jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)

Cụm từ
皇家香港警察Huáng jiā Xiāng gǎng Jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)

Cụm từ