Kết quả tra từ “测验”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
测验cè yàn
bài kiểm tra; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]
体育达标测验tǐ yù dá biāo cè yàn
bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)
非词重复测验fēi cí chóng fù cè yàn
bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa
随堂测验suí táng cè yàn
bài kiểm tra nhanh (đánh giá học sinh)
计时测验jì shí cè yàn
cuộc thử nghiệm tính giờ
华语文能力测验Huá yǔ wén Néng lì Cè yàn
TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
民意测验mín yì cè yàn
khảo sát ý kiến
智力测验zhì lì cè yàn
bài kiểm tra trí tuệ
完形测验wán xíng cè yàn
bài kiểm tra Gestalt
大学学科能力测验Dà xué Xué kē Néng lì Cè yàn
Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)