Kết quả tra từ “减摇鳍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减摇鳍jiǎn yáo qí
vây ổn định (trên tàu); bộ ổn định chống lắc