Kết quả tra từ “清汤寡水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清汤寡水qīng tāng guǎ shuǐ
đạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc