Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清水

qīng shuǐ

清水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清水 trong tiếng Việt

  1. nước ngọt
  2. nước uống
  3. nước trong
Tra từ liên quan