Kết quả tra từ “清楚”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清楚qīng chu
rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ; nắm rõ
头脑清楚tóu nǎo qīng chu
tỉnh táo; minh mẫn; hợp lý
口齿清楚kǒu chǐ qīng chu
phát âm rõ ràng; phát âm rõ
不清楚bù qīng chu
không rõ; không hiểu; hiện tại chưa biết