Kết quả cho “清新”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tươi mới và sạch sẽ
huyện Qingxin ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông
tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
người theo phong cách trẻ trung
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tươi mới và sạch sẽ
huyện Qingxin ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông
tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
người theo phong cách trẻ trung