Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “清新”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
清新qīng xīn

tươi mới và sạch sẽ

Cụm từ
清新自然qīng xīn zì rán

tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)

Thành ngữ
清新县Qīng xīn xiàn

huyện Qingxin ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
小清新xiǎo qīng xīn

người theo phong cách trẻ trung

Cụm từ