Kết quả tra từ “清仓大甩卖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清仓大甩卖qīng cāng dà shuǎi mài
bán xả kho; bán hạ giá