Kết quả tra từ “清一色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清一色qīng yī sè
đơn sắc; chỉ một thành phần; (mạt chược) toàn một loại