Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浅耕淺耕

qiǎn gēng

浅耕 là gì?

浅耕 [qiǎn gēng] có nghĩa là cày xới nông; cày nông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浅耕 trong tiếng Việt

  1. cày xới nông
  2. cày nông

Cách đọc và ghi nhớ 浅耕

浅耕 được đọc là qiǎn gēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cày xới nông; cày nông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan