Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浅露淺露

qiǎn lù

浅露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浅露 trong tiếng Việt

lỗ mãng; thẳng thừng (tức là không khéo léo)

Tra từ liên quan