浅露淺露 qiǎn lù 浅露 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浅露 trong tiếng Việt lỗ mãng; thẳng thừng (tức là không khéo léo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan