Kết quả cho “浅滩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vùng nước cạn; bãi cạn; cồn cát
phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vùng nước cạn; bãi cạn; cồn cát
phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát