Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混淆

hùn xiáo

混淆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混淆 trong tiếng Việt

  1. làm mờ
  2. làm rối
  3. trộn lẫn
  4. làm nhòe
  5. gây hiểu lầm
Tra từ liên quan