Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混氧燃料

hùn yǎng rán liào

混氧燃料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混氧燃料 trong tiếng Việt

nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)

Tra từ liên quan