Kết quả tra từ “混氧燃料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混氧燃料hùn yǎng rán liào
nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)