Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “混凝土”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
混凝土
hùn níng tǔ

bê tông

Cụm từ
钢筋混凝土
gāng jīn hùn níng tǔ

bê tông cốt thép

Cụm từ