Kết quả tra từ “混凝土”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混凝土hùn níng tǔ
bê tông
钢筋混凝土gāng jīn hùn níng tǔ
bê tông cốt thép