Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深陷

shēn xiàn

深陷 là gì?

深陷 [shēn xiàn] có nghĩa là bị sa vào (rắc rối, nợ nần, v.v.); mắt lõm sâu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深陷 trong tiếng Việt

  1. bị sa vào (rắc rối, nợ nần, v.v.)
  2. mắt lõm sâu

Cách đọc và ghi nhớ 深陷

深陷 được đọc là shēn xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị sa vào (rắc rối, nợ nần, v.v.); mắt lõm sâu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan