深藏 shēn cáng 深藏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 深藏 trong tiếng Việt bị ẩn giấu sâu; nằm sâu (trong nơi nào đó) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan