Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深色

shēn sè

深色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深色 trong tiếng Việt

  1. đậm
  2. màu đậm
Tra từ liên quan