Kết quả tra từ “以色列”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以色列Yǐ sè liè
Israel
以色列人Yǐ sè liè rén
người Israel; người Do Thái