Kết quả cho “深沉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sâu sắc; thâm thúy; (về người) kín đáo; ít biểu lộ; (về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm; thấp
tỏ ra là người suy nghĩ sâu sắc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sâu sắc; thâm thúy; (về người) kín đáo; ít biểu lộ; (về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm; thấp
tỏ ra là người suy nghĩ sâu sắc