Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深思

shēn sī

深思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深思 trong tiếng Việt

suy ngẫm; cân nhắc

Tra từ liên quan