Kết quả tra từ “深坑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深坑Shēn kēng
thị trấn Shenkeng ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
深坑乡Shēn kēng xiāng
thị trấn Shenkeng ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan