Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淫逸

yín yì

淫逸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淫逸 trong tiếng Việt

đắm chìm; phóng đãng; trụy lạc

Tra từ liên quan