Kết quả tra từ “淫逸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淫逸yín yì
đắm chìm; phóng đãng; trụy lạc
骄奢淫逸jiāo shē yín yì
xa hoa và trác táng; suy đồi