Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “净水”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
净水jìng shuǐ

nước sạch; nước đã lọc

Cụm từ
净水器jìng shuǐ qì

máy lọc nước

Cụm từ
纯净水chún jìng shuǐ

nước tinh khiết

Cụm từ