Kết quả tra từ “淡季”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淡季dàn jì
mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季[wang4 ji4]