Kết quả tra từ “以权压法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以权压法yǐ quán yā fǎ
lạm quyền áp chế pháp luật
以言代法,以权压法yǐ yán dài fǎ , yǐ quán yā fǎ
hành vi hoàn toàn coi thường pháp luật; Mạnh được quyền được