Kết quả tra từ “凄惋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凄惋qī wǎn
đau buồn; bi thương; cũng viết là 淒婉|凄婉[qi1 wan3]