Kết quả cho “涵养”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tu dưỡng (phẩm chất cá nhân); (rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực vật,...)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tu dưỡng (phẩm chất cá nhân); (rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực vật,...)