Kết quả tra từ “涵养”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涵养hán yǎng
tu dưỡng (phẩm chất cá nhân); (rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực…